mật huyết

mật huyết

Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị mật huyết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Chứng bệnh do mật tràn vào máu: "mật huyết" chỉ tình trạng bệnh khi các thành phần của mật (như bilirubin) xuất hiện quá nhiều trong máu, gây ra các triệu chứng như vàng da, vàng mắt.
    • Tên gọi của một loại bệnh gan mật: "mật huyết" thường được dùng để chỉ các rối loạn liên quan đến sự tắc nghẽn hoặc tổn thương đường mật, dẫn đến mật không được bài tiết đúng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mật huyết. (Người bệnh được xác định mật lẫn trong máu.)
    • Triệu chứng điển hình của mật huyết da mắt chuyển màu vàng. (Dấu hiệu chính của bệnh này vàng da vàng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mật huyết" trong ngữ cảnh y học cổ truyền: Trong y học cổ truyền, "mật huyết" đôi khi được dùng để mô tả sự rối loạn chức năng gan, gây ra các vấn đề về tiêu hóa da.
    • Thầy thuốc cho rằng bệnh nhân bị mật huyết do gan yếu. (Theo y học cổ truyền, bệnh nhân vấn đề về gan dẫn đến mật lẫn vào máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mật (danh từ): chất lỏng do gan tiết ra, giúp tiêu hóa chất béo.

    • Gan sản xuất mật để hỗ trợ tiêu hóa. (Mật dịch tiêu hóa quan trọng.)
  • Huyết (danh từ): máu trong cơ thể.

    • Huyết áp cao có thể gây nguy hiểm. (Áp lực máu trong động mạch cao hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cholémie (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt): tình trạng mật trong máu.
  • Vàng da do mật: triệu chứng phổ biến của mật huyết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mật huyết", do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.